menu_book
見出し語検索結果 "suy giảm" (1件)
suy giảm
日本語
動減少する
các nhà giao dịch chật vật tìm người mua trong bối cảnh nhu cầu suy giảm.
需要が減少する中、トレーダーは買い手を見つけるのに苦労している。
swap_horiz
類語検索結果 "suy giảm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "suy giảm" (1件)
các nhà giao dịch chật vật tìm người mua trong bối cảnh nhu cầu suy giảm.
需要が減少する中、トレーダーは買い手を見つけるのに苦労している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)